Từ điển trích dẫn

1. Tóc rối bù (như cỏ bồng cỏ bảo). ◇ Hán Thư 漢書: "Đương thử chi thì, đầu như bồng bảo, cần khổ chí hĩ" 當此之時, 頭如蓬葆, 勤苦至矣 (Yến Thứ Vương Lưu Đán truyện 燕刺王劉旦傳).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tóc rối bời.

Từ điển trích dẫn

1. Không làm gì được. ◇ Chiến quốc sách 戰國策: "Sở hoan nhi bất tiến, Hàn tất cô, vô nại Tần hà hĩ" 楚懽而不進, 韓必孤, 無奈秦何矣 (Tần sách nhị 秦策二, Nghi Dương chi dịch Phùng Chương vị Tần vương 宜陽之役馮章謂秦王) Sở đẹp lòng mà không tiến quân, Hàn tất lẻ loi, không làm gì được Tần.
2. Không gì sánh bằng. ◇ Tô Triệt 蘇轍: "Thủ niêm sương cúc hương vô nại, Diện phất giang phong tửu tự khai" 手拈霜菊香無奈, 面拂江風酒自開 (Thứ vận mao quân cửu nhật 次韻毛君九日).
3. Đáng tiếc. ◇ Trương Nguyên Cán 張元幹: "Tiếu niên hoàng hoa, Trùng đề hồng diệp, Vô nại quy kì xúc" 笑撚黃花, 重題紅葉, 無奈歸期促 (Niệm nô kiều 念奴嬌, Từ 詞).

cơ hội

phồn thể

Từ điển phổ thông

cơ hội, dịp may, thời cơ

Từ điển trích dẫn

1. Then chốt, chỗ trọng yếu nhất. ◇ Tam quốc chí 三國志: "Hán Trung tắc Ích Châu yết hầu, tồn vong chi cơ hội, nhược vô Hán Trung tắc vô Thục hĩ" 漢中則益州咽喉, 存亡之機會, 若無漢中則無蜀矣 (Dương Hồng truyện 楊洪傳) Hán Trung là cổ họng của Ích Châu, là then chốt của sự còn mất, nếu mà không có Hán Trung thì cũng không có Thục nữa.
2. Dịp, thời cơ thích đáng. ◇ Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: "Kim Tháo lương thảo dĩ tận, chánh khả thừa thử cơ hội, lưỡng lộ kích chi" 今操糧草已盡, 正可乘此機會, 兩路擊之 (Đệ tam thập hồi) Nay lương thảo quân Tào Tháo vừa cạn, ta nên thừa dịp này, hai mặt đánh vào.
3. Cơ quan, bộ phận giăng bẫy, tròng. ◇ Tây du kí 西遊記: "Tha bất thính ngô ngôn, yếu xuyên thử ngộ ngộ tích bối, bất liệu trung liễu đại vương ki hội, bả bần tăng nã lai" 他不聽吾言, 要穿此晤晤脊背, 不料中了大王機會, 把貧僧拿來 (Đệ ngũ thập hồi) Đồ đệ nó không nghe lời tôi, đòi mặc cái áo lót sống lưng ngộ ngộ này, không ngờ mắc trúng bẫy (làm bằng cái áo này siết vào người) của đại vương, bắt trói bần tăng về đây.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Lúc. Đoạn trường tân thanh có câu: » Bởi nghe lời thiếp nên cơ hội này «. — Dịp may, lúc tốt.

phóng tâm

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

tĩnh tâm, thư giãn

Từ điển trích dẫn

1. Cái lòng phóng túng, buông thả. ◇ Tư Mã Quang 司馬光: "Triêu tịch xuất nhập khởi cư, vị thường bất tại lễ nhạc chi gian, dĩ thu kì phóng tâm, kiểm kì mạn chí, thử lễ nhạc chi sở dĩ vi dụng dã" 朝夕出入起居, 未嘗不在禮樂之間, 以收其放心, 檢其慢志, 此禮樂之所以為用也 (Đáp cảnh nhân luận dưỡng sanh cập nhạc thư 答景仁論養生及樂書).
2. Mở rộng, buông thả cõi lòng. ◇ Vương Duy 王維: "Huề thủ truy lương phong, Phóng tâm vọng càn khôn" 攜手追涼風, 放心望乾坤 (Qua viên thi 瓜園詩).
3. Tâm tình yên ổn, không có điều lo nghĩ. ◇ Anh liệt truyện 英烈傳: "Bán nguyệt chi nội, cứu binh tất đáo, nhĩ bối giai nghi phóng tâm" 半月之內, 救兵必到, 爾輩皆宜放心 (Đệ nhị nhị hồi).
4. Quyết tâm. ◇ Vô danh thị 無名氏: "Yêm khu mã li Tân Dã, thành tâm yết Khổng Minh, kim niên hựu bất ngộ, phóng tâm thiêu đích thảo am bình" 俺驅馬離新野, 誠心謁孔明, 今年又不遇, 放心燒的草庵平 (Bác vọng thiêu truân 博望燒屯, Đệ nhất chiệp).
5. Nhân tâm li tán. ◇ Mặc Tử 墨子: "Thị cố dĩ thưởng bất đương hiền, phạt bất đương bạo, kì sở thưởng giả dĩ vô cố hĩ, kì sở phạt giả diệc vô tội, thị dĩ sử bách tính giai phóng tâm giải thể" 是故以賞不當賢, 罰不當暴, 其所賞者已無故矣, 其所罰者亦無罪, 是以使百姓皆放心解體 (Thượng hiền hạ 尚賢下).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như Phóng hoài 放懷 — Cũng chỉ sự không lo nghĩ, để ý gì.

Từ điển trích dẫn

1. Chẳng ngờ, chẳng dè. ◇ Luận Ngữ 論語: "Tử tại Tề văn Thiều, tam nguyệt bất tri nhục vị, viết: Bất đồ vi nhạc chi chí ư tư dã" 子在齊聞韶, 三月不知肉味, 曰: 不圖為樂之至於斯也 (Thuật nhi 述而) Khổng Tử ở nước Tề nghe nhạc Thiều, ba tháng không biết mùi thịt, bảo: Không ngờ nhạc tác động tới ta được như vậy.
2. Chẳng tham muốn, chẳng mưu cầu. ◇ Dương Hùng 揚雄: "Kì cần chí hĩ, nhi công bất đồ" 其廑至矣, 而功不圖 (Trường dương phú 長楊賦) Sự chuyên cần đến thế, mà chẳng mưu cầu công lao.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chẳng ngờ, chẳng dè.

Từ điển trích dẫn

1. Hi vọng trong lòng. ◇ Kê Khang 嵇康: "Trọc tửu nhất bôi, đàn cầm nhất khúc, chí nguyện tất hĩ" 濁酒一盃, 彈琴一曲, 志願畢矣 (Dữ San Cự Nguyên tuyệt giao thư 與山巨源絕交書).
2. Tự nguyện. ◎ Như: "chí nguyện binh" 志願兵 quân tình nguyện.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Lòng muốn mạnh mẽ — Tự lòng mình muốn, không ai bắt buộc.

Từ điển trích dẫn

1. Yêu quý, thương yêu đặc biệt. ◇ Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: "Lệnh lang như thị tư chất, tưởng lão thái phu nhân, phu nhân bối tự nhiên chung ái cực hĩ!" 令郎如是資質, 想老太夫人, 夫人輩自然鍾愛極矣 (Đệ thập ngũ hồi).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Lòng yêu bền vững ( như được đúc kết lại ).

Từ điển trích dẫn

1. Bá và vương. § Ngày xưa gọi người lấy được thiên hạ là "vương" 王. Đứng đầu các chư hầu là "bá" 霸. ◇ Lễ Kí 禮記: "Nghĩa dữ tín, hòa dữ nhân, bá vương chi khí dã" 義與信, 和與仁, 霸王之器也 (Kinh giải 經解).
2. Bá chủ, đứng đầu các chư hầu. ◇ Quốc ngữ 國語: "Phù bá vương chi thế, tại đức bất tại tiên sáp" 夫霸王之勢, 在德不在先歃 (Tấn ngữ bát 晉語八).
3. Thành tựu nghiệp bá hoặc nghiệp vương. ◇ Mạnh Tử 孟子: "Phu tử gia Tề chi khanh tướng, đắc hành đạo yên, tuy do thử bá vương bất dị hĩ" 夫子加齊之卿相, 得行道焉, 雖由此霸王不異矣 (Công Tôn Sửu thượng 公孫丑上) Thầy được cử làm khanh tướng nước Tề, lại được đem đạo lí ra thi hành, ắt người ta chẳng lấy làm lạ rằng (nhờ tài đức của thầy mà) nước Tề sẽ thành tựu nghiệp bá hoặc nghiệp vương.
4. Chỉ "Hạng Vũ" 項羽. ◇ Sử Kí 史記: "Hạng Vũ tằng tự lập vi Tây Sở Bá Vương, cố hữu thử chuyên xưng" 項羽曾自立為西楚霸王, 故有此專稱 (Hạng Vũ bổn kỉ 項羽本紀).
5. Kẻ hoành hành ngang ngược xấu ác. ◇ Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: "Khả tích giá ma nhất cá nhân, một phụ mẫu, liên tự kỉ bổn tính đô vong liễu, bị nhân quải xuất lai, thiên hựu mại dữ liễu giá cá bá vương" 可惜這麼一個人, 沒父母, 連自己本姓都忘了, 被人拐出來, 偏又賣與了這個霸王 (Đệ lục thập nhị hồi) Đáng tiếc con người như thế, không có bố mẹ, quên cả họ hàng, bị người ta dỗ đi, lại đem bán cho hạng vũ phu ấy.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chỉ chung những người quyền hành tột bực, chỉ vua thiên tử. Bá là vua chư hầu. Vương là tước vị của đại công thần thuộc Hoàng tộc — Tiếng chỉ vị vua chư hầu.

Từ điển trích dẫn

1. Khởi đầu làm ra. ◇ Hàn Dũ 韓愈: "Cao Tổ sáng chế thiên hạ, kì công đại hĩ" 高祖創制天下, 其功大矣 (Triều Châu thứ sử tạ thượng biểu 潮州刺史謝上表) Cao Tổ khởi đầu kiến tạo thiên hạ, công lao to lớn thay.
2. Lập ra chế độ. ◇ Nam sử 南史: "Phàm sáng chế cải pháp, nghi thuận nhân tình" 凡創制改法, 宜順人情 (Hà Thượng Chi truyện 何尚之傳) Phàm kiến lập chế độ sửa đổi phép tắc, phải thuận lòng người.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Khởi đầu làm ra. Tạo ra trước tiên.

Từ điển trích dẫn

1. Cày cấy ruộng đất. ◇ Quản Tử 管子: "Kim quân cung lê khẩn điền, canh phát thảo thổ, đắc thân cốc hĩ" 今君躬犁墾田, 耕發草土, 得身穀矣 (Khinh trọng giáp 輕重甲).
2. Ruộng đất đã được khai khẩn. ◇ Hậu Hán Thư 後漢書: "Chiếu hạ châu quận kiểm hạch khẩn điền khoảnh mẫu cập hộ khẩu niên kỉ" 詔下州郡檢覈墾田頃畝及戶口年紀 (Quang Vũ đế kỉ hạ 光武帝紀下).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cày đất hoang mà làm thành ruộng.

Học tiếng Trung qua tiếng Việt

Trước khi đến với một ngôn ngữ mới, chúng ta cần tìm hiểu cách thức ghi nhớ của chính mình. Nếu thực sự hiểu một cái gì đó thì nhớ lại sẽ dễ hơn. Chúng ta nên hiểu các cấu trúc cơ bản để có thể vận dụng trong mọi hoạn cảnh và khía cạnh hàng ngày thay vì học vẹt. Học như cái máy bằng cách nhét kiến thức vào đầu, chỉ làm cho mọi thứ nặng nề hơn. Còn hiểu rõ sẽ giúp chúng ta tiếp thu và áp dụng kiến thức một cách dễ dàng và hiệu quả.

Cách học sau đây tập trung vào việc nhìn các từ vựng một cách thích thú, thấy được sự ảo diệu của từng từ, rồi tìm hiểu ngữ pháp câu cú tiếng Trung trước khi học nói. Đây là cách học để hiểu sâu về ngôn ngữ chứ không phải để thực hành một cách hời hợt và bập bẹ vì mong muốn thực dụng giao tiếp thật nhanh. Học theo cách sau, bạn không những học một ngôn ngữ mới mà còn hiểu sâu hơn về tiếng Việt, vì suy ra đa phần các khái niệm quan trọng nhất trong tiếng Việt cũng bắt nguồn từ tiếng Hán Nôm. Cho nên, học tiếng Trung qua tiếng Việt là một lợi thế rất lớn: nhiều cấu trúc ngữ pháp, từ ngữ và âm thanh rất tương đồng; hai nền văn hóa cũng rất giống nhau.

Không cần thầy, không cần người để giao tiếp, ta vẫn có cách để học nếu thực sự có đam mê.

1- Học từ vựng

Học theo bộ thủ (部首), bao gồm 214 bộ.

Ví dụ: vì chúng ta là con người nên chúng ta nên bắt đầu bằng bộ nhân (人).

Nhìn từ ngữ khi xem phim, đọc trong báo, hoặc ra ngoài đường nhìn, trong từng hành động trong cuộc sống, cố gắng chú ý tới những thứ nhỏ nhất. Học một cách thụ động với đam mê. Càng chú ý đến các từ mà mình đã nhận ra sẽ càng kích thích tò mò và tạo nên sở thích nhìn từ. Học những bộ liên quan đến thứ mình thích, như cái cây - mộc (木), con chó - khuyển (犬), nước - thủy (水), mặt trời - nhật (日), núi - sơn (山), v.v.

Trước khi nhìn và hiểu được ngay các từ khó nhớ, hãy tập nhìn các gốc, tức các từ bộ thủ trong chữ. Ví dụ: trong chữ 德 (đức) có từ 彳 (xích - bước nhỏ), trong chữ 志 (chí - ý chí) có từ 心 (tâm) và 士 (sĩ). Học và nhớ được bộ thủ sẽ giúp chúng ta hiểu được từ mới và cả cách đọc từ nữa.

2- Học ngữ pháp

Câu và thành phần câu tiếng Trung

Học ngữ pháp (文法) câu cú.

Như thế nào là một câu hoàn chỉnh trong tiếng Trung? Như thế nào là các thành phần câu? Đâu là thành phần chính và có nhiệm vụ, vai trò như thế nào trong câu?

Học cấu trúc câu, các loại câu khác nhau và đặc điểm các loại từ khác nhau.

Từ loại trong tiếng Trung bao gồm thực từ và hư từ.


10 loại thực từ:

Danh từ - 名词 / míngcí / noun
Động từ - 动词 / dòngcí / verb
Tính từ - 形容詞 / xíngróngcí / adjective
Từ khu biệt - 区别词 / qūbié cí / distinguishing adjective
Số từ - 数词 / shù cí / numeral
Lượng từ - 量词 / liàngcí / classifier
Trạng từ (Phó từ) - 副词 / fùcí / adverb
Đại từ - 代词 / dàicí / pronoun
Từ tượng thanh - 拟声词 / nǐ shēng cí / onomatopoeia
Thán từ - 叹词 / tàn cí / interjection

4 loại hư từ:

Giới từ - 介词 / jiècí / preposition
Liên từ - 连词 / liáncí / conjunction
Trợ từ - 助词 / zhùcí / auxiliary
Từ ngữ khí - 语气词 / yǔqì cí / modal

3- Học phát âm

Đến khi hiểu rõ ngữ pháp và có vốn từ vựng một cách tương đối, chúng ta mới học phát âm với: Bính âm (pinyin) hoặc Chú âm (zhuyin).

Chúng ta sẽ hiểu rằng các từng từ có âm thanh của nó.
Học phát âm thì có thể giao tiếp được bằng tiếng Trung.

4- Thực hành

Song song với việc phát huy khả năng tiếp thu và vận dụng kiến thức viết và nói:

Tập nhìn chữ bằng cách đọc báo, đọc truyện để làm quen câu cú và ngữ pháp.
Đọc báo bằng tiếng Trung.

Tập nghe bằng phim, nhạc.
Xem danh sách các phim hay có tiếng Trung.

Tập giao tiếp bằng cách chủ động nói chuyện, nếu có thể thì với người.
Dùng Gemini, Claude hoặc Chatgpt để tự học giao tiếp.

Tập dịch là cách tốt nhất để tiếp cận ý nghĩa của câu cú.
Dịch Đạo Đức Kinh.

Lưu ý

ⓘ Hệ thống này không có tên miền nào khác ngoài hanzi.live, nếu khác thì là lừa đảo. Và cũng không có hiện diện chính thức trên bất kỳ mạng xã hội nào. Xin hãy cẩn thận vì có rất nhiều đối tượng lợi dụng tên hệ thống để lừa đảo.

ⓘ Trang này không bao giờ nhận quảng cáo và luôn luôn miễn phí khi còn tồn tại.

Dữ liệu được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau:

    Hán Việt tự điển - Thiều Chửu.
    Từ điển Hán Việt - Trần Văn Chánh.
    Hán Việt tân từ điển - Nguyễn Quốc Hùng.
    Bảng tra chữ Nôm - Hồ Lê.
    Cơ sở dữ liệu Unihan.
    Từ điển hán nôm Thivien.
    Nhiều nguồn tài liệu khác.