純 - chuẩn, thuần, truy, tuyền, đồn
單純 đơn thuần

Từ điển trích dẫn

1. Chỉ có một loại. § Cũng như "đơn nhất" 單一. ◇ Ba Kim 巴金: "Giá đơn thuần đích phủ định thị bất cú đích, kết quả hội sử nhĩ phủ định nhân loại, phủ định nhĩ tự kỉ" 這單純的否定是不夠的, 結果會使你否定人類, 否定你自己 (Tân sinh 新生, Đệ nhất thiên).
2. Đơn giản, không phức tạp.
3. Thật thà, chân thật. ◇ Tào Ngu 曹禺: "(Lỗ Tứ Phụng) thị ngã nhận vi tối mãn ý đích nữ hài tử, tha tâm địa đơn thuần" (魯四鳳)是我認為最滿意的女孩子, 她心地單純 (Lôi vũ 雷雨, Đệ nhất mạc).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chỉ có một chất. Không lẫn lộn thứ khác.

▸ Từng từ: 單 純
純一 thuần nhất

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chỉ có một, không thay đổi, lẫn lộn cái khác.

▸ Từng từ: 純 一
純樸 thuần phác

Từ điển trích dẫn

1. § Cũng viết là 純朴.
2. Gỗ chưa đẽo gọt. ◇ Trang Tử 莊子: "Cố thuần phác bất tàn, thục vi hi tôn?" 故純樸不殘, 孰為犧尊? (Mã đề 馬蹄) Cho nên gỗ không đẽo gọt, lấy gì làm chén cúng?
3. Thật thà, chất phác. ◇ Cát Hồng 葛洪: "Nẵng cổ thuần phác, xảo ngụy vị manh" 曩古純朴, 巧偽未萌 (Bão phác tử 抱樸子, Minh bổn 明本).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Thật thà, không trau chuốt.

▸ Từng từ: 純 樸
純熟 thuần thục

thuần thục

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

thuần thục

▸ Từng từ: 純 熟
純理 thuần lí

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chỉ chuyên về cái lẽ do đầu óc nhận biết, mà không cần có phù hợp với sự thật bên ngoài hay không.

▸ Từng từ: 純 理
純粹 thuần túy

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Một mình, không pha trộn — Hoàn toàn tốt đẹp ngay từ đầu, không trau chuốt, pha trộn gì.

▸ Từng từ: 純 粹
純良 thuần lương

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Thật thà tốt đẹp.

▸ Từng từ: 純 良