ⓘ Xem hướng dẫn sử dụng.
- / : Bật/tắt từ điển.
- / : Bật/tắt đèn.
- / : Bật/tắt chế độ đọc báo.
- Để quay lại phần đọc báo, bấm vào:
- Mỗi lần tải trang một từ mới sẽ hiện ra.
- Dụng cụ tìm kiếm chấp nhận chữ việt, pinyin, hán.
綴 - chuyết, chuế, xuyết
綴法 xuyết pháp
綴點 xuyết điểm
補綴 bổ xuyết
Từ điển trích dẫn
1. Vá sửa chỗ rách, sửa chữa. ◇ Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: "Tướng quân dục sử Khổng Minh oát toàn thiên địa, bổ xuyết càn khôn, khủng bất dị vi, đồ phí tâm lực nhĩ" 將軍欲使孔明斡旋天地, 補綴乾坤, 恐不易為, 徒費心力耳 (Đệ tam thập thất hồi) Tướng quân muốn khiến Khổng Minh chuyển xoay trời đất, chắp vá càn khôn, tôi e rằng không phải dễ, chỉ uổng hơi sức mà thôi.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Vá sửa quần áo — Thêm bớt sửa cho tốt đẹp.
▸ Từng từ: 補 綴