ⓘ Xem hướng dẫn sử dụng.
- / : Bật/tắt từ điển.
- / : Bật/tắt đèn.
- / : Bật/tắt chế độ đọc báo.
- Để quay lại phần đọc báo, bấm vào:
- Mỗi lần tải trang một từ mới sẽ hiện ra.
- Dụng cụ tìm kiếm chấp nhận chữ việt, pinyin, hán.
廟 - miếu
廟祝 miếu chúc
Từ điển trích dẫn
1. Ông từ, người lo việc hương hỏa trong miếu. ☆ Tương tự: "miếu công" 廟公, "từ chúc" 祠祝. ◇ Thủy hử truyện 水滸傳: "Nhĩ khả kim vãn tiên khứ phân phó miếu chúc, giáo tha lai nhật tảo ta khai miếu môn" 你可今晚先去, 分付廟祝, 教他來日早些開廟門 (Đệ nhị hồi) Tối nay anh đến trước giao phó cho ông từ, dặn ông ấy ngày mai sáng sớm mở cửa miếu.
▸ Từng từ: 廟 祝