1. (Động) Ở, cư trú. ◎ Như: "thiếp gia Hà Dương"
妾家河陽 (Văn tuyển, Biệt phú
文選,
別賦) thiếp ở Hà Dương.
2. (Danh) Nhà (chỗ ở). ◎ Như: "hồi gia"
回家 trở về nhà.
3. (Danh) Chỉ quốc gia. ◇ Trương Hành
張衡: "Thả Cao kí thụ kiến gia"
且高既受建家 (Đông Kinh phú
東京賦) Cao Tổ thụ mệnh trời kiến lập quốc gia.
4. (Danh) Triều đình, triều đại. ◎ Như: "Hán gia"
漢 家 (triều đình) nhà Hán.
5. (Danh) Chỉ vợ hoặc chồng. ◇ Hồng Lâu Mộng
紅樓夢: "Hoàn hữu Trương Tài gia đích, Chu Thụy gia đích bồi trước"
還有張材家的,
周瑞家的陪著 (Đệ tam thập cửu hồi) Lại có cả vợ Trương Tài, vợ Chu Thụy tiếp đãi.
6. (Danh) Trường phái, lưu phái. ◎ Như: "nho gia"
儒家 nhà nho, "đạo gia"
道家 nhà theo phái đạo Lão, "bách gia tranh minh"
百家爭鳴 trăm nhà đua tiếng.
7. (Danh) Người chuyên môn. ◎ Như: "văn học gia"
文學家 nhà văn học, "chính trị gia"
政治家 nhà chính trị, "khoa học gia"
科學家 nhà khoa học.
8. (Danh) Người (làm nghề). ◎ Như: "nông gia"
農家 nhà làm ruộng, "thương gia"
商家 nhà buôn.
9. (Danh) Tiếng tự xưng hoặc xưng gọi người khác. ◎ Như: "tự gia"
自家 tôi đây, "cô nương gia"
姑娘家 cô nương nhà, "tiểu hài tử gia"
小孩子家 chú bé nhà.
10. (Danh) Khu vực, đất đai, ấp phong cho bực đại phu cai trị thời xưa. ◇ Luận Ngữ
論語: "Khâu dã văn hữu quốc hữu gia giả, bất hoạn quả nhi hoạn bất quân, bất hoạn bần nhi hoạn bất an"
丘也,
聞有國有家者,
不患寡而患不均,
不患貧而患不安 (Quý thị
季氏) Khâu này nghe nói người có nước có ấp (tức ấp phong của các đại phu), không lo ít mà lo (sự phân chia) không đều, không lo nghèo mà lo (xã tắc) không yên.
11. (Danh) Lượng từ: gia đình, cửa tiệm, xí nghiệp. ◎ Như: "lưỡng gia lữ quán"
兩家旅館 hai khách sạn, "kỉ gia công xưởng"
幾家工廠 vài nhà máy.
12. (Danh) Tục đối với người ngoài, tự xưng bậc tôn trưởng của mình là "gia". ◎ Như: "gia phụ"
家父 cha tôi, "gia huynh"
家兄 anh tôi.
13. (Danh) Họ "Gia".
14. (Tính) Thuộc về một nhà. ◎ Như: "gia trưởng"
家長 người chủ nhà, "gia nhân"
家人 người nhà, "gia sự"
家事 việc nhà, "gia sản"
家產 của cải nhà, "gia nghiệp"
家業 nghiệp nhà.
15. (Tính) Nuôi ở trong nhà (cầm thú). ◎ Như: "gia cầm"
家禽 chim nuôi trong nhà, "gia súc"
家畜 muông nuôi trong nhà.
16. (Trợ) Đặt giữa câu, tương đương như "địa"
地, "đích"
的. ◇ Tây du kí
西遊記: "Đại oản gia khoan hoài sướng ẩm"
大碗家寬懷暢飲 (Đệ ngũ thập nhất hồi) Rót từng bát lớn uống (một cách) tha hồ thỏa thích.
17. Một âm là "cô". (Danh) Cũng như chữ "cô"
姑. "Thái cô"
太家 tiếng gọi tôn trọng dành cho phụ nữ. ◎ Như: "Ban Chiêu"
班昭 vợ "Tào Thế Húc"
曹世叔 đời nhà Hán, vì có đức hạnh lại học giỏi, được cử vào dạy vợ con vua nên gọi là "Tào Thái cô"
曹太家.
① Ở.
② Chỗ ở (nhà).
③ Vợ gọi chồng là gia
家, cũng như chồng gọi vợ là thất
室.
④ Ở trong một cửa gọi là một nhà, như gia trưởng
家長 người chủ nhà, gia nhân
家人 người nhà, v.v.
④ Có cái học vấn giỏi riêng về một môn gọi là gia. Như văn học gia
文學家, nhà văn học, chính trị gia
政治家 nhà chính trị, v.v.
⑤ Tự xưng người tôn trưởng của nhà mình cũng gọi là gia, như gia phụ
家父 cha tôi, gia huynh
家兄 anh tôi, v.v.
⑥ Giống gì nuôi ở trong nhà cũng gọi là gia. Như gia cầm
家禽 giống chim nuôi trong nhà, gia súc
家畜 giống muông nuôi trong nhà.
⑦ Một âm là cô, cũng như chữ cô
姑. Thái cô
太家 tiếng gọi quan trọng của con gái. Như Ban Chiêu
班昭 vợ Tào Thế Húc
曹世叔 đời nhà Hán, vì có đức hạnh lại có học giỏi, được cử vào dạy vợ con vua nên gọi là Tào thái cô
曹太家.