1. (Tính) Chung, chung cho mọi người. ◎ Như: "công vật"
公物 vật của chung, "công sự"
公事 việc chung, "công khoản"
公款 kinh phí chung, "công hải"
公海 hải phận quốc tế.
2. (Tính) Thuộc nhà nước, quốc gia. ◎ Như: "công sở"
公所 cơ quan nhà nước, "công sản"
公產 tài sản quốc gia.
3. (Tính) Không nghiêng về bên nào. ◎ Như: "công bình"
公平 công bằng (không thiên lệch), "công chính"
公正 công bằng và chính trực.
4. (Tính) Đực, trống. ◎ Như: "công kê"
公雞 gà trống, "công dương"
公羊 cừu đực.
5. (Phó) Không che giấu. ◎ Như: "công nhiên"
公然 ngang nhiên, tự nhiên, "công khai tín"
公開信 thư ngỏ, "hóa hối công hành"
貨賄公行 hàng hóa của cải lưu hành công khai.
6. (Danh) Quan "công", có ba bậc quan cao nhất thời xưa gọi là "tam công"
三公. § Nhà Chu đặt quan Thái Sư
太師, Thái Phó
太傅, Thái Bảo
太保 là "tam công"
三公.
7. (Danh) Tước "Công", tước to nhất trong năm tước "Công Hầu Bá Tử Nam"
公侯伯子男.
8. (Danh) Tiếng xưng hô đối với tổ phụ (ông). ◎ Như: "ngoại công"
外公 ông ngoại.
9. (Danh) Tiếng xưng hô chỉ cha chồng. ◎ Như: "công công"
公公 cha chồng, "công bà"
公婆 cha mẹ chồng. ◇ Tam quốc diễn nghĩa
三國演義: "Lão phu bất cảm hữu vi, tùy dẫn Điêu Thuyền xuất bái công công"
老夫不敢有違,
隨引貂蟬出拜公公 (Đệ bát hồi) Lão phu không dám trái phép, phải dẫn Điêu Thuyền ra lạy bố chồng.
10. (Danh) Tiếng tôn xưng bậc niên trưởng hoặc người có địa vị. ◎ Như: "chủ công"
主公 chúa công, "lão công công"
老公公 ông cụ. ◇ Tam quốc diễn nghĩa
三國演義: "Chủ công dục thủ thiên hạ, hà tích nhất mã?"
主公欲取天下,
何惜一馬 (Đệ tam hồi) Chúa công muốn lấy thiên hạ, thì tiếc gì một con ngựa.
11. (Danh) Tiếng kính xưng đối với người ngang bậc. ◇ Sử Kí
史記: "Công đẳng lục lục, sở vị nhân nhân thành sự giả dã"
公等錄錄,
所謂因人成事者也 (Bình Nguyên Quân Ngu Khanh liệt truyện
平原君虞卿列傳) Các ông xoàng lắm, thật là nhờ người ta mà nên việc vậy.
12. (Danh) Họ "Công".
① Công, không tư túi gì, gọi là công. Như công bình
公平, công chính
公正, v.v.
② Chung, sự gì do mọi người cùng đồng ý gọi là công. Như công cử
公舉, công nhận
公認, v.v.
③ Cùng chung, như công chư đồng hiếu
公著同好 để đời cùng thích chung.
④ Của chung, như công sở
公所 sở công, công sản
公產 của chung, v.v.
⑤ Việc quan, như công khoản
公款 khoản công, công sự
公事 việc công.
⑥ Quan công, ngày xưa đặt quan Thái Sư, Thái Phó, Thái Bảo là tam công
三公.
⑦ Tước công, tước to nhất trong năm tước.
⑧ Bố chồng.
⑨ Ông, tiếng người này gọi người kia.
⑩ Con đực, trong loài muông nuôi, con đực gọi là công
公, con cái gọi là mẫu
母.
① Công, chung:
公款 Tiền của công;
公物 Của chung;
公私要分清 Công và tư phải rành rọt;
② Công bằng:
公賣公買 Mua bán công bằng;
分配不公 Chia nhau (phân phối) không công bằng;
秉公辦理 Xử lí cho công bằng;
③ Công khai, công bố:
公告 Công bố;
公諸於世 Công bố cho mọi người biết;
④ Đực, trống:
公羊 Dê đực;
公雞 Gà trống;
⑤ Ông:
外公 Ông ngoại;
張公 Ông Trương;
⑥ Cha chồng;
⑦ (cũ) Tên chức quan thời xưa:
三公 Tam công (gồm các quan Thái sư, Thái phó, Thái bảo);
⑧ Tước công (trong năm tước công, hầu, bá, tử, nam);
⑨ [Gong] (Họ) Công.
Ngay thẳng, không có riêng tư — Chung. Cùng chung — Rõ ràng. Hiển nhiên — Việc chung. Việc quan — Tước hiệu thứ nhất trong năm thời cổ — Tiếng xưng hô để gọi người có chức tước — Tổ tiên — Người cha chồng.