ⓘ Xem hướng dẫn sử dụng.
- / : Bật/tắt từ điển.
- / : Bật/tắt đèn.
- / : Bật/tắt chế độ đọc báo.
- Để quay lại phần đọc báo, bấm vào:
- Mỗi lần tải trang một từ mới sẽ hiện ra.
- Dụng cụ tìm kiếm chấp nhận chữ việt, pinyin, hán.
萬 - vạn
萬方 vạn phương
萬象 vạn tượng
Từ điển phổ thông
tất thảy mọi thứ
Từ điển trích dẫn
1. Chỉ tất cả sự vật hoặc cảnh tượng trong vũ trụ. ◇ Đỗ Phủ 杜甫: "Vạn tượng giai xuân khí, Cô tra tự khách tinh" 萬象皆春氣, 孤槎自客星 (Túc bạch sa dịch 宿白沙驛). § Xem "khách tinh" 客星
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Muôn hình dạng bày ra trước mắt — Tên thủ đô của nước Ai Lao.
▸ Từng từ: 萬 象
包羅萬象 bao la vạn tượng
Từ điển trích dẫn
1. Gồm tóm muôn thứ, nội dung phong phú, không thứ gì mà không có. ◎ Như: "giá gia bách hóa công ti đích hóa vật, chân thị bao la vạn tượng, ứng hữu tận hữu" 這家百貨公司的貨物, 真是包羅萬象, 應有盡有 hàng hóa của công ti bách hóa gia dụng này thật là bao gồm muôn thứ, không thứ gì mà không có.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Gồm tóm muôn thứ.
▸ Từng từ: 包 羅 萬 象
萬無一失 vạn vô nhất thất
Từ điển trích dẫn
1. Tuyệt đối không sai lầm. ◇ Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: "Mỗ bảo nhất nhân dữ mỗ đồng khứ thủ quan, vạn vô nhất thất" 某保一人與某同去守關, 萬無一失 (Đệ lục thập nhị hồi) Tôi xin tiến cử một người với tôi cùng đi giữ cửa ải, thì chắc chắn an toàn.
2. ☆ Tương tự: "thập nã cửu ổn" 十拿九穩, "an nhược thái san" 安若泰山, "ổn thao thắng khoán" 穩操勝券.
3. ★ Tương phản: "bách mật nhất sơ" 百密一疏.
2. ☆ Tương tự: "thập nã cửu ổn" 十拿九穩, "an nhược thái san" 安若泰山, "ổn thao thắng khoán" 穩操勝券.
3. ★ Tương phản: "bách mật nhất sơ" 百密一疏.
▸ Từng từ: 萬 無 一 失