沱 - đà
沱江 đà giang

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tên một con sông thuộc tỉnh Bắc Giang, Bắc phần Việt Nam, tức sông Đà.

▸ Từng từ: 沱 江
滂沱 bàng đà

bàng đà

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

mưa giàn giụa, mưa lớn

Từ điển trích dẫn

1. Mưa tầm tã. ◇ Nguyễn Du 阮攸: "Vũ tự bàng đà vân tự si" 雨自滂沱雲自癡 (Thương Ngô Trúc Chi ca 蒼梧竹枝歌) Mưa rơi tầm tã, mây thẫn thờ. ◇ Bạch Cư Dị 白居易: "Lục nguyệt thất nguyệt giao, Thì vũ chánh bàng đà" 六月七月交, 時雨正滂沱 (Hà 蝦).
2. Nước mắt giàn giụa. ◇ Trương Hoa 張華: "Niệm thử tràng trung bi, Thế hạ tự bàng đà" 念此腸中悲, 涕下自滂沱 (Khinh bạc thiên 輕薄篇).
3. Đầy dẫy, nhiều. ◇ Bão Phác Tử 抱朴子: "Viễn cận hấp nhiên, đồng lai thỉnh phúc, thường xa mã điền dật, tửu nhục bàng đà" 遠近翕然, 同來請福, 常車馬填溢, 酒肉滂沱 (Đạo ý 道意).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Mưa thật to, xối xả — Chỉ nước mắt tuôn rơi.

▸ Từng từ: 滂 沱
滹沱 hô đà

hô đà

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

sông Hô Đà

▸ Từng từ: 滹 沱
潭沱 đàm đà

Từ điển trích dẫn

1. Bồng bềnh, trôi nổi (theo sóng nước). ◇ Đỗ Phủ 杜甫: "Xuân quang đàm đà Tần Đông Đình, Chử bồ nha bạch thủy hạnh thanh" 春光潭沱秦東亭, 渚蒲牙白水荇青 (Túy ca hành 醉歌行).

▸ Từng từ: 潭 沱