默 - mặc
幽默 u mặc

u mặc

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

hài hước, khôi hài, hóm hỉnh

Từ điển trích dẫn

1. Thâm trầm, lặng lẽ. ◇ Khuất Nguyên 屈原: "Thuấn hề yểu yểu, khổng tĩnh u mặc" 眴兮杳杳, 孔靜幽默 (Cửu chương 九章, Hoài sa 懷沙).
2. Hôn ám, tối tăm. ◇ Trương Ngạn Viễn 張彥遠: "Trương Hiếu Sư vi phiếu kị úy, vưu thiện họa địa ngục, khí hậu u mặc" 張孝師為驃騎尉, 尤善畫地獄, 氣候幽默 (Lịch đại danh họa kí 歷代名畫記, Đường triều thượng 唐朝上).
3. Khôi hài ý vị. § Phiên âm Anh ngữ "humour". ◇ Ba Kim 巴金: "Một hữu hàm súc, một hữu u mặc, một hữu kĩ xảo, nhi thả dã một hữu khoan dong" 沒有含蓄, 沒有幽默, 沒有技巧, 而且也沒有寬容 (Trầm lạc tập 沉落集, Tự 序).

▸ Từng từ: 幽 默
沈默 trầm mặc

trầm mặc

phồn thể

Từ điển phổ thông

trầm mặc, trầm lặng, yên lặng

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Lặng lẽ sâu chìm, chỉ tính ít nói, hay giữ vẻ im lặng suy nghĩ.

▸ Từng từ: 沈 默
沉默 trầm mặc

trầm mặc

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

trầm mặc, trầm lặng, yên lặng

Từ điển trích dẫn

1. Không nói, không lên tiếng. ◇ Vương Định Bảo 王定保: "Nhị Công trầm mặc lương cửu, viết: Khả ư khách hộ phường thuế nhất miếu viện" 二公沉默良久, 曰: 可於客戶坊稅一廟院 (Đường chích ngôn, Thăng trầm hậu tiến 升沉後進).
2. Thâm trầm, ít nói. ◇ Tống sử 宋史: "Đán ấu trầm mặc, hiếu học hữu văn" 旦幼沉默, 好學有文 (Vương Đán truyện 王旦傳).

▸ Từng từ: 沉 默
淵默 uyên mặc

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chỉ tính tình sâu kín lặng lẽ, ít nói.

▸ Từng từ: 淵 默
默哀 mặc ai

Từ điển trích dẫn

1. Nghi lễ đứng cung kính cúi đầu im lặng, trong lòng mang niềm thương xót. ◎ Như: "đại gia mặc ai nhất phân chung" 大家默哀一分鐘 mọi người mặc niệm trong một phút đồng hồ.

▸ Từng từ: 默 哀
默寫 mặc tả

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Viết trong yên lặng, tức là thuộc lòng rồi viết ra, không phải do người khác đọc cho viết. Một cách học của trẻ nhỏ bậc tiểu học.

▸ Từng từ: 默 寫
默然 mặc nhiên

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Yên lặng không nói gì ( coi như bằng lòng ).

▸ Từng từ: 默 然