阨 - ách, ải
要阨 yếu ách

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vùng đất quan trọng, hiểm trở, cần giữ — Điều quan trọng, cần nắm giữ. Cũng nói Ách yếu.

▸ Từng từ: 要 阨
阨僻 ách tích

Từ điển trích dẫn

1. Hẹp hòi.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chật hẹp, như bị thắt lại, nói về địa thế — Hẹp hòi, nhỏ nhen, nói về lòng dạ con người.

▸ Từng từ: 阨 僻
阨塞 ách tắc

Từ điển trích dẫn

1. Chỗ đất hiểm yếu. ◇ Giả Nghị 賈誼: "Tần tuy tiểu ấp, phạt tịnh đại thành, đắc ách tắc nhi thủ chi" 秦雖小邑, 伐并大城, 得阨塞而守之 (Quá Tần luận 過秦論) Tần tuy là một nước nhỏ, mà đánh đều thắng lớn, đó là nhờ ở chỗ đất hiểm yếu.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vùng đất hiểm trở quan trọng.

▸ Từng từ: 阨 塞
阨窮 ách cùng

Từ điển trích dẫn

1. Khốn ách cùng khổ.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Khốn khổ, hết đường xoay trở.

▸ Từng từ: 阨 窮
阨難 ách nạn

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Điều không may to lớn xảy tới.

▸ Từng từ: 阨 難