论 - luân, luận
不论 bất luận

bất luận

giản thể

Từ điển phổ thông

bất luận, không cần biết

▸ Từng từ: 不 论
推论 suy luận

suy luận

giản thể

Từ điển phổ thông

suy luận, suy ra, suy nghĩ

▸ Từng từ: 推 论
泛论 phiếm luận

phiếm luận

giản thể

Từ điển phổ thông

bàn luận không chuyên chỉ vào việc gì

▸ Từng từ: 泛 论
理论 lý luận

lý luận

giản thể

Từ điển phổ thông

lý luận, lý thuyết

▸ Từng từ: 理 论
舆论 dư luận

dư luận

giản thể

Từ điển phổ thông

dư luận

▸ Từng từ: 舆 论
讨论 thảo luận

thảo luận

giản thể

Từ điển phổ thông

thảo luận

▸ Từng từ: 讨 论
辩论 biện luận

biện luận

giản thể

Từ điển phổ thông

biện luận

▸ Từng từ: 辩 论