詛 - trớ, trở
詛咒 trớ chú

Từ điển trích dẫn

1. Trù yểm, nguyền rủa. ☆ Tương tự: "chú mạ" 咒罵. ★ Tương phản: "ca tụng" 歌頌, "khánh hạ" 慶賀, "chúc phúc" 祝福.

▸ Từng từ: 詛 咒