约 - yêu, ước
公约 công ước

công ước

giản thể

Từ điển phổ thông

công ước chung, quy ước quốc tế

▸ Từng từ: 公 约
制约 chế ước

chế ước

giản thể

Từ điển phổ thông

điều kiện hạn chế, điều hạn chế

▸ Từng từ: 制 约
北约 bắc ước

bắc ước

giản thể

Từ điển phổ thông

tên gọi tắt của Khối hiệp ước quân sự Bắc Đại Tây Dương NATO

▸ Từng từ: 北 约
和约 hòa ước

hòa ước

giản thể

Từ điển phổ thông

hòa ước, hiệp định hòa bình

▸ Từng từ: 和 约
大约 đại ước

đại ước

giản thể

Từ điển phổ thông

xấp xỉ, gần bằng, khoảng chừng

▸ Từng từ: 大 约
失约 thất ước

thất ước

giản thể

Từ điển phổ thông

sai hẹn

▸ Từng từ: 失 约
契约 khế ước

khế ước

giản thể

Từ điển phổ thông

khế ước, hợp đồng, giao kèo

▸ Từng từ: 契 约
婚约 hôn ước

hôn ước

giản thể

Từ điển phổ thông

ước hôn, đính hôn, hứa hôn

▸ Từng từ: 婚 约
婥约 sước ước

sước ước

giản thể

Từ điển phổ thông

tốt đẹp

▸ Từng từ: 婥 约
彴约 bột ước

bột ước

giản thể

Từ điển phổ thông

sao băng

▸ Từng từ: 彴 约
条约 điều ước

điều ước

giản thể

Từ điển phổ thông

điều ước, hiệp ước, thỏa thuận

▸ Từng từ: 条 约
订约 đính ước

đính ước

giản thể

Từ điển phổ thông

đính ước, kết bạn với nhau

▸ Từng từ: 订 约
北大西洋公约组织 bắc đại tây dương công ước tổ chức

Từ điển phổ thông

Khối hiệp ước quân sự Bắc Đại Tây Dương NATO

▸ Từng từ: 北 大 西 洋 公 约 组 织