1. Chạy trốn, ẩn tránh. ◇ Tam quốc chí 三國志: "Thốt văn đại quân chi chí, tự độ bất địch, điểu kinh thú hãi, trường khu bôn thoán" 卒聞大軍之至, 自度不敵, 鳥驚獸駭, 長驅奔竄 (Tiết Tống truyện 薛綜傳).
1. Như chuột sợ người, kinh hoàng chạy trốn. ◇ Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: "Lí Quyết bão đầu thử thoán, hồi kiến Đổng Trác" 李傕抱頭鼠竄, 回見董卓 (Đệ lục hồi) Lí Quyết ôm đầu hoảng sợ lủi trốn, về xin gặp Đổng Trác.