实 - thật, thực
事实 sự thật

sự thật

giản thể

Từ điển phổ thông

sự thực, sự thật

sự thực

giản thể

Từ điển phổ thông

sự thực, sự thật

▸ Từng từ:
其实 kỳ thực

kỳ thực

giản thể

Từ điển phổ thông

kỳ thật, kỳ thực, thực sự

▸ Từng từ:
切实 thiết thực

thiết thực

giản thể

Từ điển phổ thông

thiết thực, cần thiết

▸ Từng từ:
实习 thực tập

thực tập

giản thể

Từ điển phổ thông

thực tập, rèn luyện, tập luyện

▸ Từng từ:
实体 thực thể

thực thể

giản thể

Từ điển phổ thông

thực thể, sự tồn tại

▸ Từng từ:
实况 thực huống

thực huống

giản thể

Từ điển phổ thông

tình huống thật

▸ Từng từ:
实力 thực lực

thực lực

giản thể

Từ điển phổ thông

thực lực, sức mạnh

▸ Từng từ:
实在 thực tại

thực tại

giản thể

Từ điển phổ thông

thực tại, thực tế, ngoài đời

▸ Từng từ:
实施 thực thi

thực thi

giản thể

Từ điển phổ thông

thực thi, tiến hành, thực hiện

▸ Từng từ:
实时 thực thì

thực thì

giản thể

Từ điển phổ thông

thời gian thực

▸ Từng từ:
实现 thực hiện

thực hiện

giản thể

Từ điển phổ thông

thực hiện, tiến hành, thi hành

▸ Từng từ:
实行 thực hành

thực hành

giản thể

Từ điển phổ thông

1. tiến hành, thực hiện, thi hành
2. thực hành, thực tập

▸ Từng từ:
实质 thực chất

thực chất

giản thể

Từ điển phổ thông

thực chất, bản chất

▸ Từng từ:
实践 thực tiễn

thực tiễn

giản thể

Từ điển phổ thông

thực tiễn, thực tế

▸ Từng từ:
实际 thực tế

thực tế

giản thể

Từ điển phổ thông

thực tế

▸ Từng từ:
实際 thực tế

thực tế

giản thể

Từ điển phổ thông

thực tế, thực tiễn

▸ Từng từ:
实验 thực nghiệm

thực nghiệm

giản thể

Từ điển phổ thông

thực nghiệm, thí nghiệm, thử nghiệm

▸ Từng từ:
忠实 trung thực

trung thực

giản thể

Từ điển phổ thông

trung thực, thực thà

▸ Từng từ:
证实 chứng thực

chứng thực

giản thể

Từ điển phổ thông

chứng thực

▸ Từng từ: