学 - học
中学 trung học

trung học

giản thể

Từ điển phổ thông

trung học

▸ Từng từ:
化学 hóa học

hóa học

giản thể

Từ điển phổ thông

hóa học

▸ Từng từ:
博学 bác học

bác học

giản thể

Từ điển phổ thông

bác học, học thức uyên bác, thông thái

▸ Từng từ:
同学 đồng học

đồng học

giản thể

Từ điển phổ thông

bạn cùng lớp

▸ Từng từ:
哲学 triết học

triết học

giản thể

Từ điển phổ thông

triết học, triết lý

▸ Từng từ:
大学 đại học

đại học

giản thể

Từ điển phổ thông

trường đại học, cấp đại học

▸ Từng từ:
学习 học tập

học tập

giản thể

Từ điển phổ thông

học tập, nghiên cứu

▸ Từng từ:
学会 học hội

học hội

giản thể

Từ điển phổ thông

học viện, viện nghiên cứu

▸ Từng từ:
学位 học vị

học vị

giản thể

Từ điển phổ thông

học vị, bằng cấp, trình độ học vấn

▸ Từng từ:
学家 học gia

học gia

giản thể

Từ điển phổ thông

học giả, nhà nghiên cứu

▸ Từng từ:
学徒 học đồ

học đồ

giản thể

Từ điển phổ thông

người theo học, người học nghề

▸ Từng từ:
学期 học kỳ

học kỳ

giản thể

Từ điển phổ thông

học kỳ, kỳ học

▸ Từng từ:
学术 học thuật

học thuật

giản thể

Từ điển phổ thông

học thuật

▸ Từng từ:
学校 học hiệu

học hiệu

giản thể

Từ điển phổ thông

trường học

▸ Từng từ:
学生 học sinh

học sinh

giản thể

Từ điển phổ thông

học sinh, người theo học

▸ Từng từ:
学级 học cấp

học cấp

giản thể

Từ điển phổ thông

cấp học, bậc học, lớp

▸ Từng từ:
学者 học giả

học giả

giản thể

Từ điển phổ thông

học giả, nhà nghiên cứu

▸ Từng từ:
学问 học vấn

học vấn

giản thể

Từ điển phổ thông

học vấn, kiến thức

▸ Từng từ:
学院 học viện

học viện

giản thể

Từ điển phổ thông

học viện, viện nghiên cứu

▸ Từng từ:
学龄 học linh

học linh

giản thể

Từ điển phổ thông

tuổi học sinh, tuổi còn đi học

▸ Từng từ:
小学 tiểu học

tiểu học

giản thể

Từ điển phổ thông

cấp tiểu học, cấp phổ thông cơ sở

▸ Từng từ:
才学 tài học

tài học

giản thể

Từ điển phổ thông

học giỏi, học rộng

▸ Từng từ:
教学 giáo học

giáo học

giản thể

Từ điển phổ thông

1. giáo viên và học sinh
2. giáo dục

▸ Từng từ:
数学 số học

số học

giản thể

Từ điển phổ thông

môn toán số học

▸ Từng từ:
文学 văn học

văn học

giản thể

Từ điển phổ thông

văn học, văn chương

▸ Từng từ:
科学 khoa học

khoa học

giản thể

Từ điển phổ thông

khoa học

▸ Từng từ:
才疏学浅 tài sơ học thiển

Từ điển phổ thông

bất tài, kém cỏi

▸ Từng từ: