圪 - khất
圪垯 khất đáp

khất đáp

giản thể

Từ điển phổ thông

(như: khất đáp )

▸ Từng từ:
圪塔 khất tháp

khất tháp

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

cái gò nhỏ

▸ Từng từ:
圪墶 khất đáp

khất đáp

phồn thể

Từ điển phổ thông

(như: khất đáp )

▸ Từng từ: