7 nét:
麦 mạch

11 nét:
麸 phu
麥 mạch

15 nét:
麨 xiểu
麫 miến
麪 miến
麹 khúc
麩 phu

17 nét:
麰 mâu
麯 khúc

19 nét:
麴 khúc

29 nét:
麷 phong

14 nét:
麧 hột

16 nét:
麮 khứ
麺 miến

20 nét:
麵 miến