15 nét:
鬧 nháo, náo

21 nét:
鬫 hám, hảm

10 nét:
鬥 đấu

14 nét:
鬦 đấu

16 nét:
鬨 hạng, hống

18 nét:
鬩 huých

20 nét:
鬪 đấu

24 nét:
鬬 đấu

26 nét:
鬭 đấu
鬮 cưu