9 nét:
骨 cốt

11 nét:
骩 ủy

13 nét:
骱 giới
骯 khảng
骰 đầu

15 nét:
骿 biền
骺 hầu
骼 cách
骴 tỳ
骹 khao
骸 hài
骻 khóa, khỏa

17 nét:
髀 bễ
髁 khõa, khỏa

19 nét:
髌 bận, tẫn
髆 bác
髈 bảng
髋 khoan
髇 hao

21 nét:
髓 tủy
髐 hao, hiêu
髒 tang, táng, tảng

23 nét:
髖 khoan
髕 bận, tẫn

12 nét:
骭 cán
骫 ủy

14 nét:
骲 bão
骳 bí, bị
骷 khô
骶 để
骵 bổn, thể

16 nét:
骽 thù, thối
骾 cánh, ngạnh

18 nét:
髂 khách
髅 lâu
髊 tỳ

20 nét:
髏 lâu

22 nét:
髑 độc
體 thể