13 nét:
靖 tĩnh, tịnh

15 nét:
靚 tĩnh, tịnh

8 nét:
青 thanh
靑 thanh

12 nét:
靓 tịnh

14 nét:
靘 sảnh
静 tĩnh, tịnh

16 nét:
靛 điện
靜 tĩnh, tịnh

18 nét:
靝 thiên