11 nét:
雀 tước

13 nét:
雎 sư, thư
雏 sồ
雉 trĩ
雊 cấu, cẩu
雍 ung, úng, ủng

15 nét:
雓 dư

17 nét:
雘 hoạch
雖 tuy, vị
雚 chuy, hoàn, quán

19 nét:
難 na, nan, nạn

8 nét:
隹 chuy

10 nét:
隺 hạc, hộc
隽 tuyến, tuyển, tuấn
难 nan, nạn
隼 chuẩn
隻 chích

12 nét:
雄 hùng
雇 cố
雋 tuyến, tuyển, tuấn
雁 nhạn
雅 nha, nhã
集 tập

14 nét:
雒 lạc
雌 thư
雑 tạp

16 nét:
雔 thù
雕 điêu

18 nét:
雠 thù
雛 sồ
雝 ung, ủng
雞 kê
雙 song
雟 huề, tủy
雗 hàn
離 li, ly, lệ
雜 tạp

24 nét:
雥 tập

28 nét:
雧 tập