7 nét:
辛 tân

13 nét:
辟 bách, bễ, phích, thí, tích, tịch, tỵ
辠 tội
辞 từ

15 nét:
辤 từ

17 nét:
辫 biện

19 nét:
辭 từ

21 nét:
辯 biếm, biến, biện, bạn, phán

12 nét:
辝 từ
辜 cô

14 nét:
辣 lạt
辢 lạt
辡 biện, lạt

16 nét:
辧 biện
辦 biện, bạn
辩 biện
辥 tiết
辨 ban, biếm, biến, biện

18 nét:
辬 ban

20 nét:
辮 biện