7 nét:
走 tẩu

9 nét:
赵 triệu
赳 củ
赴 phó

11 nét:
赼 tư

13 nét:
趍 tri, xu, xúc
趑 tư
趎 trù
趒 điêu
趔 liệt

15 nét:
趟 thảng, tranh
趠 trác
趢 lộc
趣 thú, xúc
趡 thủy

17 nét:
趨 xu, xúc

19 nét:
趫 kiều, nghiêu
趬 khiêu
趭 tiếu

21 nét:
趯 dược, địch

23 nét:
趱 toản

6 nét:
赱 tẩu

10 nét:
起 khỉ, khởi
赶 cản
赸 san, sán

12 nét:
趈 trạm
趂 sấn
趁 sấn
超 siêu
趄 thiết, thư
越 hoạt, việt
趋 xu, xúc

14 nét:
趖 toa
趗 xúc
趙 triệu
趕 cản

16 nét:
趦 tư

18 nét:
趪 hoàng

20 nét:
趮 táo

22 nét:
䟏 lạc, lịch

24 nét:
䟑 dược, thích

26 nét:
趲 toản