7 nét:
豆 đậu

11 nét:
豉 thị

13 nét:
豊 lễ, phong
豋 đăng

15 nét:
豌 oản, uyển
豎 thụ

17 nét:
豏 hãm

25 nét:
豒 dật, trật

27 nét:
豓 diễm

10 nét:
豇 giang
豈 khải, khỉ, khởi

18 nét:
豐 phong

20 nét:
豑 trật

28 nét:
豔 diễm