7 nét:
羌 khương
芈 mị, nhị

9 nét:
羍 thát
美 mĩ, mỹ
羗 khương
羑 dũ, dữu

11 nét:
羛 nghĩa
羕 dạng
羜 trữ
羟 khan
羝 đê
羚 linh

13 nét:
羦 hoàn
羣 quần
羥 khan
群 quần
羨 diên, tiễn, tiện
義 nghĩa

15 nét:
羰 thang
羮 canh
羯 kiết, yết
羬 hàm

19 nét:
羹 canh, lang
羶 chiên, thiên
羸 luy, nuy

21 nét:
羼 sạn

6 nét:
羊 dương, tường

8 nét:
羋 mễ, mị, nhị

10 nét:
羖 cổ
羒 phân, phần
羔 cao
羐 dũ, dữu
羙 mỹ

12 nét:
羢 nhung
羡 di, tiện

16 nét:
羱 nguyên
羲 hi, hy

18 nét:
羴 chiên, thiên
羵 phần
羳 phiền

20 nét:

22 nét:
䍽 lịch