5 nét:
皮 bì

11 nét:
皲 quân

13 nét:
皵 thước

15 nét:
皺 trứu

17 nét:
皼 cổ

8 nét:
皯 cán

10 nét:
皰 pháo
皱 trứu

12 nét:
皴 thuân

14 nét:
皸 quân
皷 cổ

16 nét:
皻 cha, tra

18 nét:
皽 cha, triển

20 nét:
皾 độc