5 nét:
白 bạch

7 nét:
皃 mạo
皂 tạo
皁 tạo
皀 tấp

9 nét:
皈 quy
皇 hoàng
皆 giai

11 nét:
皐 cao
皎 hiệu, hạo, kiểu
皑 ngai

13 nét:
皙 tích

15 nét:
皜 cảo, hạo
皞 hạo
皚 ngai
皛 hiểu, hịch

17 nét:
皤 bà

6 nét:
百 bá, bách, mạch

8 nét:
的 đích, để

10 nét:
畠 tai, tri
皋 cao, hao

12 nét:
皓 cáo, cảo, hạo
皖 hoàn, hoán, hoãn
皕 bức

16 nét:
皡 hạo
皠 thối

18 nét:
皦 kiểu

20 nét:
皫 phiếu
皪 lịch

22 nét:
皭 tước