5 nét:
氕 phân

7 nét:
氚 xuyên
氙 tiên

9 nét:
氡 đông
氟 phất
氢 khinh
氠 tiên

11 nét:
氪 khắc
氫 khinh

13 nét:
氱 dưỡng
氲 uân

4 nét:
气 khí, khất

6 nét:
氖 nãi
気 khí
氘 đao

8 nét:
氜 dương
氛 phân

10 nét:
氧 dưỡng
氥 tây
氤 nhân
氦 hợi
氣 khí, khất

12 nét:
氯 lục
氰 tình
氮 đạm

14 nét:
氳 uân