9 nét:
朏 phỉ
朐 cù

11 nét:
朖 lãng
朙 minh
望 vọng

13 nét:
朡 tông

17 nét:
朦 mông

21 nét:
朧 long, lung, lông

4 nét:
月 nguyệt

6 nét:
有 dựu, hữu, hựu

8 nét:
朌 phần
朊 nguyễn, oản
服 phục
朋 bằng

10 nét:
朓 thiêu, thiểm, thiểu
朗 lãng
朔 sóc
朕 trẫm
朒 nục

12 nét:
朝 triêu, triều, trào
期 cơ, ki, ky, kì, kỳ
朞 cơ, ki, ky, kỳ

14 nét:
朢 vọng

16 nét:
朣 đồng