5 nét:
斥 xích

9 nét:
斫 chước
斪 cù

11 nét:
斬 trảm
断 đoán, đoạn

13 nét:
新 tân

15 nét:
斳 cần

17 nét:
斶 xúc
斵 trác

25 nét:
斸 chước, trọc, trục

4 nét:
斤 cân, cấn

8 nét:
斧 phủ
斩 trảm
斨 thương

10 nét:
颀 khẩn, kì, kỳ

12 nét:
斮 trác, trước
斯 tư

14 nét:
斲 trác

18 nét:
斷 đoán, đoạn