5 nét:
戊 mậu
戉 mậu, việt
戋 tiên, tàn

7 nét:
我 ngã
戒 giới

9 nét:
战 chiến

11 nét:
戛 kiết
戚 thích, xúc

13 nét:
戣 quỳ
戡 kham
戥 đẳng
戤 cái, khái, ngái

15 nét:
戮 lục
戯 hí, hý
戭 diễn, dẫn

17 nét:
戴 đái, đới
戲 hi, huy, hí, hô, hý

4 nét:
戈 qua

6 nét:
戍 thú
成 thành
戏 hi, huy, hí, hô, hý
戎 nhung
戌 tuất

8 nét:
戗 sang, thương
戕 tường
戔 tiên, tàn
或 hoặc, vực

10 nét:
载 tái, tại, tải

12 nét:
戟 kích
戞 kiết
戢 tập

14 nét:
戫 vực, úc
截 tiệt
戬 tiển
戩 tiển, tiễn
戧 sang, sáng, thương

16 nét:
戱 huy, hí, hô, hý
戰 chiến

18 nét:
戳 sác, trạc, trốc

22 nét:
戵 cù