3 nét:
5 nét:
7 nét:
忾
hi, hy, hất, khái, khải
9 nét:
恫
thông, đồng, đỗng, động
11 nét:
13 nét:
慊
hiềm, khiếp, khiết, khiểm
愾
hi, hy, hất, khái, khải
15 nét:
17 nét:
19 nét:
21 nét:
23 nét:
25 nét:
4 nét:
6 nét:
8 nét:
10 nét:
12 nét:
14 nét:
慴
chiếp, chiệp, nhiếp, triệp, điệp
16 nét:
18 nét:
20 nét:
22 nét:
28 nét: