3 nét:
彡 sam, tiệm

7 nét:
形 hình
彤 đồng
彣 văn

9 nét:
𢒎 phi
彦 ngạn
彥 ngạn

11 nét:
彬 bân
彩 thái, thải, thể
彪 bưu
彫 điêu

15 nét:
影 ảnh

10 nét:
彧 Úc, úc

12 nét:
彭 bang, bàng, bành

14 nét:
彯 phiêu
彰 chương

22 nét:
彲 li, si