3 nét:
彐 ký, kệ, tuyết
彑 kế, kệ

5 nét:
刍 sô
归 quy

7 nét:
灵 linh

9 nét:
彖 thoán

11 nét:
彗 tuệ

13 nét:
彚 vị, vựng
彙 vị, vựng

25 nét:
彠 hoạch

6 nét:
当 đang, đáng, đương
寻 tầm

8 nét:
彔 lục
录 lục

12 nét:
彘 trệ

16 nét:

18 nét: