3 nét:
士 sĩ

7 nét:
声 thanh
壳 xác
壯 trang, tráng
壱 nhất

9 nét:
壴 trú

11 nét:
壸 khổn

13 nét:
壼 hồ, khổn
壾 mãng

15 nét:
壿 chung

4 nét:
壬 nhâm, nhậm

6 nét:
壮 trang, tráng

8 nét:
垂 thùy

10 nét:
壶 hồ

12 nét:
壺 hồ
壹 nhất
壻 tế

14 nét:
壽 thọ
夀 thọ