3 nét:
卫 vệ
卪 tiết

5 nét:
卭 cung, ngang
卮 chi
印 ấn
卯 mão, mẹo

7 nét:
却 khước, ngang, tức
卵 côn, noãn
卲 thiều, thiệu
即 tức

9 nét:
卸 tá
卽 tức
卻 khước
卼 ngột, quỵ
巻 quyển

13 nét:
厀 tất

2 nét:
㔾 tiết
卩 tiết

4 nét:
卬 ngang

6 nét:
危 nguy, quỵ

8 nét:
卷 quyến, quyền, quyển
卺 cẩn
卹 tuất

10 nét:
卿 khanh