3 nét:
凢 phàm
凡 hoàn, phàm

5 nét:
凥 cư
処 xứ, xử

7 nét:
凬 phong, phúng

11 nét:
凰 hoàng

2 nét:
几 cơ, ki, ky, kì, kỉ, kỷ, ỷ

4 nét:
凤 phượng, phụng

6 nét:
凫 phù

8 nét:
凭 bằng, bẵng
凯 khải

12 nét:
凱 khải

14 nét:
凳 đắng
凴 bằng