3 nét:
亏 khuy, vu
亍 súc, xúc
于 hu, vu, ư

7 nét:
亜 a, á

2 nét:
二 nhị

4 nét:
云 vân
五 ngũ
井 tĩnh, tỉnh, đán
亓 cơ, kì, kỳ
互 hỗ

6 nét:
亘 cắng, hoàn, tuyên
亙 cắng

8 nét:
亞 a, á
亟 cức, khí
亝 tề
些 ta, tá