9 nét:
耇 cẩu, củ

11 nét:
耈 cẩu, củ

6 nét:
老 lão
考 khảo

8 nét:
者 giả

10 nét:
耆 chỉ, kì, kỳ, thị
耊 điệt
耄 mạo

12 nét:
耋 điệt