鲜 - tiên, tiển
新鲜 tân tiên

tân tiên

giản thể

Từ điển phổ thông

còn tươi (thực phẩm)

▸ Từng từ:
朝鲜 triều tiên

triều tiên

giản thể

Từ điển phổ thông

nước Triều Tiên

▸ Từng từ:
北朝鲜 bắc triều tiên

Từ điển phổ thông

Bắc Triều Tiên

▸ Từng từ: