鱼 - ngư
尊鱼 tôn ngư

tôn ngư

giản thể

Từ điển phổ thông

cá hồi

▸ Từng từ:
捕鱼 bộ ngư

bộ ngư

giản thể

Từ điển phổ thông

đánh cá, bắt cá, câu cá

▸ Từng từ:
鲍鱼 bảo ngư

bảo ngư

giản thể

Từ điển phổ thông

con bào ngư

▸ Từng từ: