馭 - ngự
駕馭 giá ngự

Từ điển trích dẫn

1. § Cũng viết là "giá ngự" 駕御.
2. Điều khiển xe, ngựa. ◎ Như: "dã mã vị kinh tuần phục, ngận nan giá ngự" 野馬未經馴服, 很難駕馭.
3. Sai khiến, quản thúc, chỉ huy.

▸ Từng từ: 駕 馭