-
/
:
Bật/tắt từ điển.
-
/
:
Bật/tắt đèn.
-
/
:
Bật/tắt chế độ đọc báo.
-
Để quay lại phần đọc báo, bấm vào:
-
Mỗi lần tải trang một từ mới sẽ hiện ra.
-
Dụng cụ tìm kiếm chấp nhận chữ việt, pinyin, hán.
吵闹
sảo náo
Từ điển phổ thông
nói ầm ĩ
▸ Từng từ:
吵
闹
喧闹
huyên náo
Từ điển phổ thông
huyên náo, ồn ào, ầm ĩ
▸ Từng từ:
喧
闹