铁 - thiết
地铁 địa thiết

địa thiết

giản thể

Từ điển phổ thông

tàu điện ngầm

▸ Từng từ: 地 铁
烙铁 lạc thiết

lạc thiết

giản thể

Từ điển phổ thông

cái bàn là

▸ Từng từ: 烙 铁