釘 - đinh, đính
螺釘 loa đinh

loa đinh

phồn thể

Từ điển phổ thông

cái đinh ốc

▸ Từng từ:
釘鈴 đinh linh

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cái lục lạc ngựa.

▸ Từng từ: