1. Người dối trá xấu ác. ◇ Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: "Kim nhược nội hữu gian tà, thần an năng thảo tặc hồ?" 今若內有奸邪, 臣安能討賊乎 (Đệ nhất ○ nhất hồi) Nay nếu bên trong có kẻ gian tà, thì thần làm sao đánh được giặc nữa? § Cũng viết là 姦邪. 2. Dối trá xấu ác. ★ Tương phản: "chánh trực" 正直.
1. Sửa đổi lỗi lầm, bỏ đường tà về với đường chánh. ◇ Thất quốc Xuân Thu bình thoại 七國春秋平話: "Vọng đại vương cải tà quy chánh, tựu hữu đạo nhi khử vô đạo, tắc bang quốc chi hạnh" 望大王改邪歸正, 就有道而去無道, 則邦國之幸 (Quyển thượng).