踌 - trù
踌躇 trù trừ

trù trừ

giản thể

Từ điển phổ thông

chần trừ, trù trừ

▸ Từng từ:
踟踌 trì trù

trì trù

giản thể

Từ điển phổ thông

dùng dằng, lần lữa

▸ Từng từ: