-
/
:
Bật/tắt từ điển.
-
/
:
Bật/tắt đèn.
-
/
:
Bật/tắt chế độ đọc báo.
-
Để quay lại phần đọc báo, bấm vào:
-
Mỗi lần tải trang một từ mới sẽ hiện ra.
-
Dụng cụ tìm kiếm chấp nhận chữ việt, pinyin, hán.
踌躇
trù trừ
Từ điển phổ thông
chần trừ, trù trừ
▸ Từng từ:
踌
躇
踟踌
trì trù
Từ điển phổ thông
dùng dằng, lần lữa
▸ Từng từ:
踟
踌