赞 - tán
参赞 tham tán

tham tán

giản thể

Từ điển phổ thông

tham tán, tùy viên ngoại giao

▸ Từng từ: 参 赞
赞叹 tán thán

tán thán

giản thể

Từ điển phổ thông

khen ngợi, ca ngợi

▸ Từng từ: 赞 叹
赞成 tán thành

tán thành

giản thể

Từ điển phổ thông

tán thành

▸ Từng từ: 赞 成
赞颂 tán tụng

tán tụng

giản thể

Từ điển phổ thông

tán tụng

▸ Từng từ: 赞 颂