販 - phiến, phán
小販 tiểu phiến

tiểu phiến

phồn thể

Từ điển phổ thông

người bán hàng rong

▸ Từng từ:
營販 doanh bản

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chỉ chung việc buôn bán làm ăn.

▸ Từng từ: